let loose

/ˈlɛt/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Được tự do; để thoát khỏi sự kiềm chế.
    (transitive, idiomatic) To free; to release from restraint.
    Near-synonyms: loose (verb), unleash, set loose; let rip
    Từ gần đồng nghĩa: lỏng lẻo (động từ), thả lỏng, thả lỏng; hãy xé toạc
    Từ đồng nghĩa:looseunleashset looselet rip
  2. (nội động từ, thành ngữ, đôi khi theo sau là with hoặc on) La hét, tạo ra âm thanh lớn hoặc thực hiện một hành động kịch liệt, đột ngột; cư xử một cách hung hãn, điên cuồng.
    (intransitive, idiomatic, sometimes followed by with or on) To shout, make a loud sound, or perform a sudden, vehement action; to behave in a raucous, frenzied manner.
    Near-synonyms: explode, go ape, holler, vociferate, let rip
    Từ gần đồng nghĩa: nổ tung, vượn, la hét, kêu gào, xé toạc
  3. (Nghĩa bóng) Để chém gió.
    (euphemistic) To break wind.
    Near-synonyms: let rip; see also Thesaurus:flatulate
    Từ gần đồng nghĩa: let rip; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:làm phẳng
🎬 Nghe “let loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish